Cơm cày cơm cấy
Direct English translation
Plowing rice, transplanting rice.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ bữa ăn đạm bạc, xuềnh xoàng dành cho người lao động làm đồng, chủ yếu để ăn no và có sức làm việc. Thành ngữ cũng được dùng để nói về cách ăn uống giản tiện, không câu nệ, ăn tùy sức.
English explanation
Refers to a plain, rough meal for field laborers, meant mainly to fill the stomach and provide strength for work. It is also used for simple, unceremonious eating where one eats as much as needed.